tree cricket

tree cricket

A tree cricket chirps on a green leaf at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dế cây: Một loài dế sống trên cây, màu nhạt, thường được tìm thấychâu Mỹ, nổi tiếng với tiếng kêu rít to đều đặn (stridulation). "Tree cricket" một loài côn trùng thuộc họ Dế (Gryllidae), thường hoạt động về đêm phát ra âm thanh để giao tiếp.
dụ sử dụng
  • (Dế cây nổi tiếng với tiếng kêu rít to vào ban đêm.)
  • (Chúng tôi có thể nghe thấy dế cây hót từ cây sồi trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tree cricket stridulation": tiếng kêu rít của dế cây, thường được các nhà sinh vật học nghiên cứu để hiểu về hành vi giao phối hoặc sinh thái.
    • The frequency of tree cricket stridulation can vary with temperature. (Tần số tiếng kêu rít của dế cây có thể thay đổi theo nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cricket (danh từ): dế, một loài côn trùng nhảy, thường sống dưới đất hoặc trên cây.

    • The cricket in the field chirped all night. (Con dế ngoài đồng kêu suốt đêm.)
  • Tree (danh từ): cây, thực vật thân gỗ lớn.

    • The tree cricket hides under the bark of the tree. (Dế cây ẩn mình dưới vỏ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Arboreal cricket: dế sống trên cây (từ đồng nghĩa mô tả môi trường sống).
  • Pale cricket: dế màu nhạt (từ đồng nghĩa mô tả màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chirp up (thường dùng với "cricket"): kêu to hơn hoặc bắt đầu kêu.

    • The tree cricket chirped up as the sun set. (Con dế cây bắt đầu kêu to hơn khi mặt trời lặn.)
  • Sing out (thường dùng với "cricket"): kêu vang, phát ra âm thanh mạnh mẽ.

    • The tree cricket sang out from the branches. (Con dế cây kêu vang từ các cành cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Cricket as a thermometer: dế như một nhiệt kế (thành ngữ chỉ việc ước lượng nhiệt độ dựa trên tần số kêu của dế).
    • Count the number of chirps from a tree cricket in 15 seconds and add 40 to get the temperature in Fahrenheit. (Đếm số lần kêu của một con dế cây trong 15 giây cộng thêm 40 để nhiệt độ theo độ Fahrenheit.)

Từ chứa "tree cricket"